- SP

GF-4000 MÁY IN NHÃN MÁC FLEXO POLYMER TỪ 2-8 MÀU
Máy in Flexo Polymer là hệ máy in với nguyên lý : sử dụng độ tinh xảo của trục trame lấy mực in để chuyển đến bản in polymer và sau đó in lên chất liệu sản phẩm , đồng thời còn có hệ thống xử lý sấy khô tại chỗ để hoàn thành quá trình in ấn . Ngoài ra để đáp ứng yêu cầu tãng cýờng ðộ bám mực sau khi in , khách hàng có thể trang bị thêm máy hấp nhiệt hồng ngoại H90 ðể xử lý sản phẩm từ 3-8h ðồng hồ , sẽ đạt hiệu quả mong đợi . Thiết bị thao tác đơn giản , linh hoạt , chất lượng sản phẩm ổn điịnh , có thể thay đổi kích thước trục bản in dễ dàng , màu sắc in tinh xảo , bìa mặt mức dày dặn , độ bám mực cao , có thể giặt rửa nhiều lần .
![]() | ![]() |
GF-4021 | GF-4041 |
![]() | ![]() |
Optional Equipment: Double Heater Plate Dryer | GF-4062 |
![]() | ![]() |
GF-4052 | GF-4032 |
PARAMETER TABLE
2 colours | 3 colours | 4 colours | 5 colours | 6 colours | 7 colours | 8 colours |
| Single-Sided Mode | GF-4020 | GF-4030 | GF-4040 | GF-4050 | GF-4060 | |
| Double-Sided Mode | GF-4011 | GF-4021 | GF-4031 | GF-4041 GF-4032 | GF-4051 GF-4042 | GF-4061 GF-4052 |
| Printing Area | 108 mm - 401 mm (GF-4062, GF-4061, GF-4060 : 108 mm - 300.8 mm) | |||||
| Max. Printing Width | 155 mm | |||||
| Max. Printing Speed | 60 m/min | |||||
| Suitable Materials | Polyester tape, nylon tape, cotton tape, herringbone tape, adhesive tape, and roll of paper, etc. | |||||
| Power | AC : 220V 50Hz/60Hz | |||||
| Output | Single-Sided Printing Machine: 3.7 kw Double-Sided Printing Machine: 4.7 kw | |||||
| Dimension(LxWxH) | 1100x650 x1700 mm | 1600x700 x1900 mm | 1800x700 x1900 mm | 1800x700 x1900 mm | 2100x900 x2000 mm | 2100x900 x2000 mm |
| Net Weight | 700 kg | 750 kg | 770 kg | 1000 kg | 1180 kg | 1200 kg |
Sản phẩm liên tục được cải tiến, nếu nó không phù hợp với mẫu và sản phẩm thực tế.