- SP

Bộ phận in : điều chỉnh chênh lệch vị trí , thay màu mực tùy theo yêu cầu khi in , tùy ý điều chỉnh trục bản in và chồng màu trong quá trình in , cắt nhãn gấp xếp sau in không cần ngưng máy . Tiết kiệm tối đa nhân lực và chi phí .

Parameter Table:
| Model | PrintConfig | Printing Area | Max. Printing Width | Max. Printing Speed | Cutting Speed | Power | Output | Net Weight |
| GF-4021SFC | 2+0/2+1 | 108mm~300.8mm | 155mm | 60m/min | 600pcs/min | AC220V | 5.5kw | 1200kg |
| Dimension (LxWxH) | 3400x960x1940(mm) | Suitable Materials | Polyester tape, nylon tape, cotton tape, herringbone tape, adhesive tape, and roll of paper, etc. | |||||
Sản phẩm liên tục được cải tiến, nếu nó không phù hợp với mẫu và sản phẩm thực tế.