- SP

GF-3000DIS MÁY IN LỤA KỸ THUẬT SỐ CHỒNG MÀU TỰ ÐỘNG TỪ 2-8 MÀU
GF-3000DIS là thiết bị được thiết kế đẳng cấp nhất , với hệ thống theo dõi định vị chồng màu , điều khiển bằng kỹ thuật điện tử cao cấp , sai số chồng màu đạt 0.05mm, bao gồm chức nãng in 2 mặt , tự động lật trở mặt chất liệu cần in , tự động nâng hạ bàn in lụa , là hệ thống in lụa công nghệ cao , ngoài ra còn có thể trang bị thêm thiết bị sấy nhiệt độ cao theo yêu cầu , luôn đạt hiệu quả màu in tươi sáng . Mẫu in sống động , độ bám mực cao , có thể sử dụng tất cả các loại mực in lụa như mực keo , mực tương
Hệ thống nhiệt độ sấy :
Thiết bị hỗ trợ luu trữ nhiệt độ độc lập , tự động điều chỉnh nhiệt độ quạt gió đã cài đặt khi khởi động máy , tự động lưu trữ nhiệt độ khi ngưng máy
Thông số kỹ thuật :
Ghi chú : công suất thiết bị sấy hồng ngoại từ 2-8 màu
8km, 12kw , 16kw , 20kw , 24kw ,28kw,32kw
![]() | Optional Equipment: High Temperature Dryer Equipped with independent hot air reserve chamber, can synchronize with printing machine, hot air will be delivered automactically while printing and will be saved in the chamber while printing stop. Optional Equipment: Reverse Printing Rack for double side printing |

GF-3040DIS
4C Screen Printing Machine
PARAMETER TABLE
Remark: 2-8 colours UV Dryer output:8kw,12kw,16kw,20kw,24kw,28kw,32kw.
2 colours | 3 colours | 4 colours | 5 colours | 6 colours | 7 colours | 8 colours |
| Single-Sided Mode | GF-3020DIS | GF-3030DIS | GF-3040DIS | GF-3050DIS | GF-3060DIS | GF-3070DIS |
| Double-Sided Mode | GF-3011DIS | GF-3021DIS | GF-3031DIS GF-3022DIS | GF-3041DIS GF-3032DIS | GF-3051DIS GF-3042DIS GF-3033DIS | GF-3061DIS GF-3052DIS GF-3043DIS |
| Max. Printing Area | LxW: 400mm x 300mm | |||||
| Printing Speed | 7 m/min | |||||
| Registration Precision | 0.05mm | |||||
| Suitable Materials | All kind of materials like polyester tape,nylon tape,cotton tape,herringbone tape,PVC,heat transfer film/paper,roll of paper,etc. | |||||
| Power | 3-Phase AC380V/50Hz(60Hz) 1-Phase AC220V/50Hz(60Hz) | |||||
| Compressing Air Supply | Compressing Air Supply: 1Mpa Exhaust Volume: above 1m3/min | |||||
| Main Output | 16.5kw | 21.5kw | 25.5kw | 32kw | 37kw | 41kw |
| Net Weight | 1500kg | 2000kg | 2500kg | 3000kg | 3500kg | 4000kg |
| Dimension(LxWxH)(mm) | 9550x1000 x1650 | 13150x1000 x1650 | 16750x1000 x1650 | 20350x1000 x1650 | 23950x1000 x1650 | 27550x1000 x1650 |
Sản phẩm liên tục được cải tiến, nếu nó không phù hợp với mẫu và sản phẩm thực tế.